ngẳng nghiu

  1. Lanky
    • Thằng ngẳng nghiu
      A lanky boy
  2. Scaggy, scraggy, scrawny
    • Đất bạc màu, cây cối ngẳng nghiu
      The vegetation is scraggy on that bit of exhausted land

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ngẳng nghiu
Thằng bé ngẳng nghiu đứng một mình trong sân trường.